|
Danh mục |
Amino Acid |
|
Dạng bào chế |
Dung dịch uống |
|
Quy cách |
Hộp 20 ống, mỗi ống 10ml |
|
Thành phần |
Arginin aspartat 5g |
|
Nhà sản xuất |
Faes Farma, S.A. |
|
Nước sản xuất |
Spain |
|
Số đăng ký |
840110431423 |
|
Thuốc cần kê toa |
Có |
|
Đối tượng sử dụng |
Trẻ sơ sinh, Trẻ em và Người lớn |
|
Lưu ý |
Sản phẩm này chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
THÀNH PHẦN CÔNG THỨC THUỐC
Mỗi ống 10 ml dung dịch uống có chứa:
Hoạt chất chính: Arginin aspartat 5g
Thành phần tá dược: Natri saccharin, sucrose (saccharose), kali sorbat, acid citric monohydrat, nước khử ion, dung dịch sorbitol 70%, hương caramel, màu caramel, methyl parahydroxybenzoat, propyl parahydroxybenzoat.
DẠNG BÀO CHẾ
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
Mô tả cảm quan: Dung dịch lỏng màu nâu, có mùi vị caramel đặc trưng.
CHỈ ĐỊNH
- Điều trị duy trì tăng amoniac máu ở bệnh nhân thiếu carbamylphosphate synthetase, thiếu ornithine
carbamyl transferase.
- Điều trị duy trì cho bệnh nhân tăng amoniac máu bị citrulin máu, arginosuccinic niệu.
- Điều trị hỗ trợ các rối loạn khó tiêu.
- Điều trị hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng luyện tập ở những người bị bệnh tim mạch ổn định.
- Bổ sung dinh dưỡng cho người bị rối loạn chu trình ure như tăng amoniac máu tuýp I và II, tăng citrulin
máu, arginosuccinic niệu và thiếu men N-acetyl glutamate synthetase.
CÁCH DÙNG, LIỀU DÙNG
Cách dùng:
Thuốc dùng đường uống. Tách ống ra. Xé tai trên đầu ống thuốc bằng cách vặn xoắn. Sau khi
quay ống thuốc xuống, bóp vào ống để đổ thuốc vào trong cốc. Nên hòa dung dịch thuốc với một ít nước
hay nước hoa quả và uống sau những bữa ăn chính trong ngày.
Liều dùng:
- Tăng amoniac máu do thiếu carbamylphosphate synthetase, thiếu ornithine carbamyl transferase: Trẻ
sơ sinh và trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi uống 100mg/kg/ngày, chia 3-4 lần.
- Tăng amoniac máu bị citrulin máu, arginosuccinic niệu: Trẻ sơ sinh và trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi uống
100-175 mg/kg/lần; dùng 3-4 lần/ngày cùng thức ăn, hiệu chỉnh liều theo đáp ứng.
- Rối loạn khó tiêu: Người lớn uống 3-6g/ngày (1-2 ống/ngày).
- Cải thiện khả năng luyện tập ở người bệnh tim mạch ổn định: Người lớn uống 6-21g/ngày, mỗi lần
không quá 8g (2-7 ống/ngày, mỗi lần không quá 2 ống).
- Bổ sung dinh dưỡng cho người rối loạn chu trình ure: Người lớn uống 3-20g/ngày tùy theo tình trạng
bệnh (1-6 ống/ngày).
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Nhạy cảm hay dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG KHI DÙNG THUỐC
Thuốc có chứa 1,3 g saccharose mỗi ống, cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân tiểu đường.
Thuốc có chứa 1,4 g sorbitol mỗi ống, có thể gây khó chịu dạ dày và tiêu chảy. Không nên dùng cho bệnh
nhân mắc chứng không dung nạp fructose di truyền.
Thuốc có chứa kali sorbat có thể có hại cho người đang ăn kiêng hạn chế kali. Sự dư thừa kali có thể gây
rối loạn dạ dày và tiêu chảy.
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ
Thời kỳ mang thai:
Chưa có nghiên cứu đầy đủ về sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Thời kỳ cho con bú:
Các acid amin được bài tiết vào sữa mẹ lượng rất ít, tuy nhiên nên thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ
cho con bú.
ẢNH HƯỞNG CỦA THUỐC LÊN KHẢ NĂNG LÁI XE, VẬN HÀNH MÁY MÓC
Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.
TƯƠNG TÁC, TƯƠNG KỴ CỦA THUỐC
Tương tác của thuốc: Không có báo cáo về tương tác của thuốc.
Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này
với các thuốc khác.
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA THUỐC
Trong một số ít trường hợp, bệnh nhân có thể gặp phải các phản ứng dị ứng.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc.
QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ TRÍ
Quá liều:
Việc sử dụng thuốc với liều lượng quá lớn một cách liên tục có thể gây ra các rối loạn kích ứng tại đường tiêu hóa như tiêu chảy nặng, buồn nôn và nôn mửa.
Cách xử trí:
Trong trường hợp xảy ra quá liều cấp tính, tiến hành ngừng thuốc và áp dụng các biện pháp xử lý hỗ trợ theo phác đồ ngộ độc chung dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
ĐẶC TÍNH DƯỢC LỰC HỌC
Nhóm dược lý: Acid amin bổ sung protein.
Hoạt chất chính của thuốc là Arginin aspartat, được cấu thành từ sự kết hợp của hai acid amin là L-arginin và L-aspartat, đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung nguồn dự trữ protein cho cơ thể.
Arginine là một acid amin thiết yếu trong chu trình urê đối với các bệnh nhân bị thiếu hụt các enzym chuyển hóa quan trọng bao gồm: N-acetyl glutamate synthetase (NAGS), carbamyl phosphat synthetase (CPS), ornithin transcarbamylase (OTC), arginosuccinat synthetase (ASS), hoặc arginosuccinat lyase (ASL). Việc bổ sung arginine nhằm mục đích khôi phục lại nồng độ arginin bình thường trong máu, giúp ngăn ngừa trạng thái dị hóa protein của cơ thể.
Arginin thúc đẩy mạnh mẽ chức năng khử độc của gan, cung cấp cơ chất cho chu trình urê giúp đào thải và làm giảm nhanh nồng độ amoniac độc hại trong máu, đồng thời tăng cường tổng hợp glutathion để hỗ trợ chuyển hóa các chất độc ngoại lai (như dược phẩm, rượu, thuốc lá, các yếu tố độc hại từ môi trường).
Thuốc có tác dụng bảo vệ tế bào gan, đặc biệt là màng tế bào, giúp làm giảm đáng kể nồng độ các men gan như GOT huyết thanh (SGOT), GOT ty lạp thể (mGOT) và sGPT. Ngoài ra, việc duy trì cấu trúc ổn định của màng ty lạp thể giúp ngăn ngừa hiện tượng phóng thích mGOT vào tuần hoàn.
Hoạt chất giúp phục hồi toàn diện chức năng của ty lạp thể, duy trì nguồn năng lượng thiết yếu cho các hoạt động sinh lý bình thường, cải thiện các rối loạn chuyển hóa tế bào thông qua việc tăng cường chuyển hóa glucid, lipid, protid và thúc đẩy quá trình tổng hợp coenzyme A..
ĐẶC TÍNH DƯỢC ĐỘNG HỌC
Hấp thu: Sau khi uống, arginine aspartate được phân rã và hấp thu rất nhanh chóng tại đường tiêu hóa, làm tăng nhanh nồng độ của cả hai acid amin tự do trong huyết tương. Sinh khả dụng tuyệt đối qua đường uống đạt khoảng 20%. Thuốc đạt nồng độ đỉnh tối đa trong máu sau khoảng 90 phút kể từ khi uống.
Chuyển hóa & Thải trừ: Arginin được vận chuyển trực tiếp đến gan và chuyển hóa tại đây thông qua phản ứng thủy phân nhóm guanidin dưới tác động của enzym arginase, tạo thành sản phẩm cuối cùng là urê (thải qua nước tiểu) và ornithin.
CÁC DẤU HIỆU LƯU Ý VÀ KHUYẾN CÁO
Thuốc này chỉ dùng theo đơn thuốc. Không được tiêm.
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Hộp 20 ống, mỗi ống 10 ml.
ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C.
HẠN DÙNG
36 tháng kể từ ngày sản xuất.
TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG CỦA THUỐC
Tiêu chuẩn cơ sở.
TÊN, ĐỊA CHỈ CƠ SỞ SẢN XUẤT THUỐC
Cơ sở sản xuất: FAES FARMA
Địa chỉ: Maximo Aguirre 14-48940 Leioa, Vizcaya, Tây Ban Nha.
Để xa tầm tay trẻ em.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
| Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên website dpnhatminh.vn chỉ mang tính chất tham khảo, được tổng hợp từ các nguồn thông tin uy tín. Vì vậy. nội dung trên trang không được xem là tư vấn y khoa và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị từ nhân viên y tế. Ngoài ra, tùy vào cơ địa mỗi người mà Dược phẩm sẽ xảy ra tương tác khác nhau, nên không thể đảm bảo nội dung trong bài viết có đầy đủ tương tác có thể xảy ra. Hãy trao đổi lại với bác sĩ điều trị về tất cả các sản phẩm mà bạn đang và có ý định sử dụng để tránh xảy ra tương tác không mong muốn. Nhất Minh sẽ không chịu trách nhiệm với bất cứ thiệt hại hay mất mát gì phát sinh khi bạn tự ý sử dụng Dược phẩm mà không có chỉ định của bác sĩ. |